Bản dịch của từ 头钱 trong tiếng Việt
头钱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头钱 (Danh từ)
Thuế đầu người thời Hán (một loại thuế đánh vào trẻ em từ 7–14 tuổi; mỗi năm nộp 23 tiền)
1.汉代人口税的一种。汉制:从七岁至十四岁的儿童,每人每年交二十三钱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đồng tiền rất ít, ít ỏi; đồng tiền lẻ (từ cổ, nghĩa là «một tiền» nhỏ)
2.犹一钱,极少之钱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại quân cờ/đồ chơi dùng trong trò chơi gieo tiền (dùng 6 đồng); người chơi tung để xem mặt '字' (mặt trước) và '镘' (mặt sau) nhiều hay ít quyết định thắng thua
3.一种博具。共用钱六枚。博者掷下去﹐看“字”(正面)和“镘”(背面)的多少﹐决定胜负。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiền hoa hồng do chủ sòng bạc hoặc người tổ chức cắt lấy từ phần thắng của người chơi (một khoản tiền nhỏ trích ra từ cược thắng).
4.赌博场所主人或供役使的人从赢者所得的钱中所提取的一小部分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiền bảo kê/tiền bảo trợ do giang hồ, lưu manh vòi vĩnh người làm nghề tự do (tiền bảo kê bất hợp pháp)
5.指地痞流氓向个体劳动者敲诈所得的钱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vốn; tiền vốn ban đầu (tiền để làm ăn, đầu tư) — Hán-Việt: đầu tiền
6.本钱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头钱
tóu
头
qián
钱
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
