Bản dịch của từ 头门 trong tiếng Việt

头门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头门 (Danh từ)

tóu mén
01

Cổng chính; cửa phía trước của toà nhà (cổng mặt/ngang trước). Hán-Việt: đầu môn = cửa chính

即正门。建筑物正面的大门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头门

tóu

mén

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
门丁
门上
门上人
门下
门下人
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép