Bản dịch của từ 头阵 trong tiếng Việt

头阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头阵 (Danh từ)

tóu zhèn
01

Trận đánh đầu tiên; hiệp đấu mở màn (nghĩa bóng: ván/pha đầu tiên dẫn dắt đoàn/nhóm)

1.犹言第一仗。

Ví dụ
02

Người hoặc đơn vị đứng ở hàng đầu, nòng cốt đi tiên phong (thường chỉ đội quân tiên phong hoặc người đi tiên phong trong một đoàn) — Hán Việt: đầu trận/đầu trận (gợi nhớ 'đầu' = trước)

2.指处于队伍最前端的人。常指作战的先头部队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头阵

tóu

zhèn

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép