Bản dịch của từ 头面 trong tiếng Việt
头面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头面 (Danh từ)
【tóu miàn】
01
Đầu và mặt; chỉ dung mạo, diện mạo, sắc mặt (ví dụ: đầu mặt gọn gàng, đoan chính)
①头与脸,借指容貌、姿色:头面端正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ trang trí cài trên đầu của phụ nữ (đồ đội đầu, trang sức đầu), cũng dùng chung để chỉ trang sức
②旧指妇女头上戴的装饰品,也泛指首饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Danh nhân, người có địa vị và tiếng tăm trong xã hội (ví dụ: 头面人物 — nhân vật nổi bật)
③比喻有一定社会地位和声望的:头面人物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头面
tóu
头
miàn
面
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
