Bản dịch của từ 头面礼足 trong tiếng Việt
头面礼足
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头面礼足 (Danh từ)
【tóu miàn lǐ zú】
01
Lễ quỳ đầu chạm chân (lấy đầu chạm chân để thể hiện lòng kính trọng, thường trong Phật giáo)
以头亲尊者之足。为佛教的最敬礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头面礼足
tóu
头
miàn
面
lǐ
礼
zú
足
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
