Bản dịch của từ 头项 trong tiếng Việt
头项
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头项 (Danh từ)
【tóu xiàng】
01
Ở vị trí trước, đứng đầu; thuộc hàng đầu (về thứ tự hoặc địa vị)
1.位置或次序在前的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đầu lĩnh, thủ lĩnh; người đứng đầu (thường dùng trong văn cổ hoặc văn viết)
2.头领,首领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mục (danh mục, hạng mục); loại mục trong một dự án hoặc danh sách (Hán-Việt: đầu hạng/đầu mục)
3.项目,门类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.职务,级别。
Ví dụ
05
Chủ trương, đầu não; điểm mấu chốt, điều dẫn đầu (ý niệm, kế hoạch hoặc nhân vật lãnh đạo)
5.纲领,主脑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Dấu vết; vết tích (như dấu còn lại của sự việc đã xảy ra)
6.犹踪迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头项
tóu
头
xiàng
项
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
项下
项别骓
项发口纵
项圈
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
