Bản dịch của từ 头颡 trong tiếng Việt

头颡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头颡 (Danh từ)

tóu sǎng
01

Đầu; cái đầu (dùng trong phương ngữ/ cổ) — tương tự 'đầu óc' hay 'cái đầu' (Hán Việt: đầu sàng / đầu - , 颡音 gần ấn nghĩa trán/đầu).

脑袋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头颡

tóu

sǎng

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
颡叫子
颡子
颡子眼
颡推之履
颡根
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép