Bản dịch của từ 头首 trong tiếng Việt
头首
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头首 (Tính từ)
【tóu shǒu】
01
Đầu; cái đầu (vật lí hoặc đầu người/tử tù trong văn cổ). Hán–Việt: đầu thủ (頭首).
1.脑袋;首级。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đầu lĩnh, người đứng đầu; thủ lĩnh, người cầm đầu (hình ảnh: người 'đầu' dẫn dắt cả nhóm)
2.头领,为首的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ở phía trước; đứng ở vị trí đầu, thứ tự nằm trước (ví dụ: vị trí, thứ tự)
3.次序或位置在前的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头首
tóu
头
shǒu
首
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
