Bản dịch của từ 头马 trong tiếng Việt

头马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头马 (Danh từ)

tóu mǎ
01

Con ngựa dẫn đầu trong bầy/ngựa hành đoàn; ngựa làm đầu đàn

马群或马帮中领头的马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头马

tóu

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép