Bản dịch của từ 头鱼 trong tiếng Việt
头鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头鱼 (Danh từ)
【tóu yú】
01
Một loại danh từ lịch sử: chỉ con cá lớn đầu tiên bắt được khi vua triều Liêu xuân dã; 'cá đầu' trong lễ săn của hoàng đế
1.指辽代皇帝春天外出游猎时,最初捕获的大鱼。
Ví dụ
02
Cá đầu mập (chỉ loài cá có đầu to; tức ‘胖头鱼’)
2.指胖头鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头鱼
tóu
头
yú
鱼
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
