Bản dịch của từ 头鱼宴 trong tiếng Việt
头鱼宴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头鱼宴 (Danh từ)
【tóu yú yàn】
01
Yến tiệc truyền thống triều Liêu: triều đình vào mùa xuân sau khi vua hoặc hoàng gia đi săn bắt được con cá đầu tiên (首鱼) sẽ tổ chức đãi tiệc mừng.
辽代历代皇帝春天外出游猎捕获第一条鱼后举行的宴会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头鱼宴
tóu
头
yú
鱼
yàn
宴
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
