Bản dịch của từ 头龙 trong tiếng Việt

头龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头龙 (Danh từ)

tóu lóng
01

Tên người (荀悦东汉人物) — Hán tự danh hiệu/名讳: Đông Hán时期人物荀悦字仲豫荀俭之子

1.指东汉荀俭之子荀悦。语本《后汉书.荀淑传》:“有子八人:俭,绲,靖,焘,汪,爽,肃﹐专,并有名称,时人谓之‘八龙’……悦字仲豫,俭之子也。俭早卒。悦年十二,能说《春秋》。家贫无书,每之人闲,所见篇牍,一览多能诵记。性沈静,美姿容,尤好著述。灵帝时阉官用权,士多退身穷处,悦乃托疾隐居﹐时人莫之识,唯从弟彧特称敬焉。初辟镇东将军曹操府,迁黄门侍朗。”

Ví dụ
02

Đầu gia tộc/anh cả có uy quyền trong hàng anh em (ngang với “đầu rồng” — người đứng đầu nhóm anh em)

2.犹龙头,指兄弟辈中有权威的长兄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头龙

tóu

lóng

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép