Bản dịch của từ 夵 trong tiếng Việt
夵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
夵 (Tính từ)
【yǎn】
01
Vật thể trên to dưới nhỏ, hình dáng như cái chén úp ngược (dễ nhớ như cái yển úp trên bàn).
物上大下小。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 夲
- Hình thái radical:
- ⿱,大,小
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘙
䅬
鼹
萒
黤
魇
兗
窴
孍
㱘
䊻
隒
濤
慆
掏
䬢
槄
韜
夲
涭
抭
㹗
幍
嫍
奨
奊
夿
奜
奰
㚛
夻
奇
套
㚜
夬
奢
交
丟
次
𠕼
𠄣
叿
守
汜
団
㶡
𠕎
厊
