Bản dịch của từ 夷仪 trong tiếng Việt

夷仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷仪 (Danh từ)

yí yí
01

Lễ nghi thông thường; nghi thức, phép tắc hàng ngày (Hán-Việt: yên = bình thường, nghi = lễ nghi)

通常的礼仪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷仪

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép