Bản dịch của từ 夷伦 trong tiếng Việt

夷伦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷伦 (Danh từ)

yí lún
01

Xếp hàng ngang; đặt trên cùng một hàng, ngang hàng với nhau (bình đẳng, coi như tương đương)

1.平列;等同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại người bình thường, hạng người thường thấy; bậc thường dân

2.常类﹐平常之辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷伦

lún

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép