Bản dịch của từ 夷光 trong tiếng Việt

夷光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷光 (Danh từ)

yí guāng
01

Diễn đạt tên người: 夷光又名西施),春秋時代越國美女常用作美女或絕代佳人的典故

又称西施。春秋越国美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷光

guāng

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
光临
光亮
光仪
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép