Bản dịch của từ 夷务 trong tiếng Việt

夷务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷务 (Danh từ)

yí wù
01

Các công việc,事务 liên quan đến nước ngoài (thường chỉ thời Thanh về sau)

清代后期指与外国有关系的各种事务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷务

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
务光
务农
务农息民
务外
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép