Bản dịch của từ 夷寇 trong tiếng Việt

夷寇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷寇 (Danh từ)

yí kòu
01

Chỉ tai họa chiến tranh do ngoại dân xâm lược; quân thù ngoại bang gây loạn (Hán Việt: = man, = giặc)

指外族入侵的战祸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷寇

kòu

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép