Bản dịch của từ 夷巢 trong tiếng Việt

夷巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷巢 (Danh từ)

yí cháo
01

Chỉ sự kết hợp tên của hai người cổ đại (伯夷巢父), dùng để chỉ người có phẩm hạnh thanh cao, giữ phẩm tiết; tương tự 'bậc quân tử thanh cao'.

伯夷和巢父的并称。用以指品行高洁的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷巢

cháo

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép