Bản dịch của từ 夷德 trong tiếng Việt

夷德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷德 (Danh từ)

yí dé
01

夷人的本性泛指夷族非华族之性情或习俗古书用语带民族/文化色彩

1.谓夷人之性。

Ví dụ
02

Tên đời cổ: 常德 (古地名或人名)

2.常德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷德

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
德举
德义
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép