Bản dịch của từ 夷族 trong tiếng Việt

夷族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷族 (Danh từ)

yí zú
01

Sự trừng phạt diệt cả dòng họ (tội công kích cả tông thất); hình phạt thời cổ Trung Quốc là '夷族' tức giết/đày/ cả họ; Hán Việt: 夷族 (di tộc) — tiêu diệt tông thất.

诛灭宗族。中国古代的一种酷刑。其株连范围﹐历代不一。秦汉有夷三族罪﹐封建社会后期有所谓夷九族﹐并及伯叔等旁系血亲。见《唐律疏义》﹑《通典.刑制》﹑《明律》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷族

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
族世
族举
族云
族产
族亲
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép