Bản dịch của từ 夷旷 trong tiếng Việt
夷旷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷旷 (Tính từ)
【yí kuàng】
01
Rộng rãi, thoáng đãng
广阔的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bằng phẳng và rộng rãi
层次和广度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tư tưởng khoáng đạt
心胸宽广
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷旷
yí
夷
kuàng
旷
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
