Bản dịch của từ 夷昧 trong tiếng Việt

夷昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷昧 (Tính từ)

yí mèi
01

Mù mịt, tối tăm, ngu muội (chỉ trạng thái thiếu hiểu biết hoặc mơ hồ)

犹蒙昧﹐暗昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷昧

mèi

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép