Bản dịch của từ 夷氛 trong tiếng Việt
夷氛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷氛 (Danh từ)
【yí fēn】
01
Dẹp loạn, trấn áp/ bình định khởi nghĩa
1.谓平定叛乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nạn chiến loạn do các dân tộc bên ngoài xâm lược (cuộc loạn, binh biến do ngoại vực)
2.指外族入侵的战祸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷氛
yí
夷
fēn
氛
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
