Bản dịch của từ 夷然不屑 trong tiếng Việt

夷然不屑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷然不屑 (Tính từ)

yí rán bú xiè
01

Ung dung không để ý; thản nhiên không quan tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷然不屑

rán

xiè

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
然不
然且
然乃
然信
然则
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
屑临
屑侯
屑如
屑子
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép