Bản dịch của từ 夷牟 trong tiếng Việt
夷牟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷牟 (Danh từ)
【yí mù】
01
Yi Mou: Theo truyền thuyết, người chế tạo mũi tên sớm nhất vào thời Hoàng Đế (tên), tương đương với người phát minh hoặc người sáng lập ra cung tên cổ xưa.
相传黄帝时始造箭者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷牟
yí
夷
móu
牟
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
