Bản dịch của từ 夷獠 trong tiếng Việt

夷獠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷獠 (Danh từ)

yí liáo
01

Danh xưng cổ chỉ các dân tộc thiểu số ở vùng Tây Nam (thời cổ), tức gọi chung một số bộ lạc bản địa

1.古代对西南少数民族之称。

Ví dụ
02

Kẻ xâm lược nước ngoài; người ngoại bang xâm chiếm (dùng trong văn cổ/biên niên)

2.指外国侵略者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷獠

liáo

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
獠丁
獠女
獠市
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép