Bản dịch của từ 夷矛 trong tiếng Việt

夷矛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷矛 (Danh từ)

yí máo
01

Thương dài cổ xưa (một loại giáo/thuẫn dùng trong chiến xa và phòng thành thời cổ)

古兵器。古代车战和守城用的一种长矛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷矛

máo

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
矛叉
矛头
矛子
矛弧
矛戈
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép