Bản dịch của từ 夷离毕 trong tiếng Việt

夷离毕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷离毕 (Danh từ)

yí lí bì
01

夷离毕遼代的一種官署官名主管刑獄事務有左夷離毕右夷離毕等職)—相當於古代的司法官署

官名辽代置夷离毕院﹐掌刑狱﹐为北面官。设有夷离毕﹐左﹑右夷离毕﹐知左﹑知右夷离毕事等官。见《辽史.百官志一》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷离毕

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
离上
离不得
离世
离世异俗
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép