Bản dịch của từ 夷絶 trong tiếng Việt

夷絶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷絶 (Động từ)

yí jué
01

Tiêu diệt tuyệt chủng; làm cho biến mất hoàn toàn (ví dụ: loài, tộc, dòng họ). Hán-Việt: (di), / (tuyệt) — nhớ là “xóa sạch, tuyệt đường”

灭绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷絶

jué

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép