Bản dịch của từ 夷翟 trong tiếng Việt

夷翟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷翟 (Danh từ)

yí zhái
01

夷翟: cổ gọi chung những dân tộc ở phía ngoài (người man di), tương tự '夷狄' — người man, dân ngoại; Hán Việt: (Y), (Trạch) — chỉ các bộ lạc ngoại bang

夷狄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷翟

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
翟公之门
翟公客
翟文
翟茀
翟蔽
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép