Bản dịch của từ 夷荒 trong tiếng Việt

夷荒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷荒 (Danh từ)

yí huāng
01

Vùng xa xôi hẻo lánh, đất đai hoang vu nơi dân tộc thiểu số (蛮夷) sinh sống — ‘đất hoang mạc, biên thùy xa xôi’ (gợi nhớ Hán‑Việt: = 夷狄, = hoang).

指蛮夷荒远之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷荒

huāng

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép