Bản dịch của từ 夷荡 trong tiếng Việt

夷荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷荡 (Động từ)

yí dàng
01

Bình định; dẹp yên (phong trào, bạo loạn) — Hán Việt: (y) = di, (đãng) =/đáng, nghĩa là dẹp lùi, an định

平定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷荡

dàng

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép