Bản dịch của từ 夷衾 trong tiếng Việt

夷衾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷衾 (Danh từ)

yí qīn
01

Tấm chăn/khăn phủ quan tài trong tang lễ cổ (dùng để phủ lên xác hoặc quan tài trong lễ tang xưa)

古代丧礼用以覆盖尸体﹑灵柩的被单。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷衾

qīn

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép