Bản dịch của từ 夷言 trong tiếng Việt

夷言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷言 (Danh từ)

yí yán
01

Cổ ngữ chỉ các thứ ngôn ngữ không phải của người Hoa (nhất là vùng lưu vực Hoàng Hà) — về sau rộng ra chỉ ngôn ngữ của dân tộc thiểu số hoặc ngoại quốc.

古指黄河流域华夏族以外的各种语言。后亦泛指少数民族或外国的言语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷言

yán

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
言三语四
言下
言不二价
言不及义
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép