Bản dịch của từ 夷说 trong tiếng Việt

夷说

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷说 (Tính từ)

yí shuō
01

An nhàn, vui sảng; tâm trạng an lạc, khoan khoái

安乐﹐喜悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷说

shuō

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép