Bản dịch của từ 夷跖 trong tiếng Việt

夷跖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷跖 (Danh từ)

yí zhí
01

夷跖”——指古代两个人物并称伯夷清廉与盗跖贪暴)。常用来比喻品行截然相反的两人一个清正一个凶暴贪婪)。可联想为善与恶的对照”。

伯夷与盗跖的并称。古谓前者清廉﹐后者贪暴﹐常以喻善恶迥异之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷跖

zhí

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
跖地
跖实
跖徒
跖戾
跖犬吠尧
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép