Bản dịch của từ 夷路 trong tiếng Việt

夷路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷路 (Danh từ)

yí lù
01

Con đường bằng phẳng, đường thông thuận (Hán-Việt: = y, thường chỉ bằng phẳng)

平坦的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷路

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép