Bản dịch của từ 夷蹲 trong tiếng Việt

夷蹲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷蹲 (Động từ)

yí dūn
01

蹲着半蹲或蹲伏犹如夷踞”),指人体下蹲或蹲伏的姿势

犹夷踞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷蹲

dūn

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
蹲伏
蹲坐
蹲坑
蹲夷
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép