Bản dịch của từ 夷达 trong tiếng Việt

夷达

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷达 (Tính từ)

yí dá
01

Thoáng đạt, tâm thái cởi mở, khoáng đạt; không câu nệ, rộng rãi về tư tưởng và tính cách (Hán-Việt: =ỉ/di, =đạt).

旷达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷达

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
·芬奇
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép