Bản dịch của từ 夷道 trong tiếng Việt

夷道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷道 (Danh từ)

yí dào
01

Con đường/tư tưởng thiên về đơn giản, bình dễ; lối xử sự ôn hòa, không phức tạp (Hán Việt: = bình dễ, = đạo/lối)

1.平易之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường bằng phẳng; lối đi phẳng, thẳng (平坦的道路) — Hán Việt: (y) = bằng, ưa thuận; 夷道: lối đi phẳng thuận tiện

2.平坦的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷道

dào

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép