Bản dịch của từ 夷阻 trong tiếng Việt
夷阻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷阻 (Danh từ)
【yí zǔ】
01
(tiếng Trung cổ) Địa hình bằng phẳng, trũng hoặc xa xôi; còn gọi là "Yiji", thường được sử dụng trong sách cổ để mô tả địa hình hoặc những nơi xa xôi
1.亦作“夷岨”。
Ví dụ
02
Sự bằng phẳng và hiểm trở (nghĩa bóng: việc an nguy, sinh tử); vừa có nét 'bằng' vừa có nét 'nguy hiểm' — nhớ: 夷(平坦)+ 阻(阻碍、险阻)
2.平坦和险阻。喻安危;生死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷阻
yí
夷
zǔ
阻
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
