Bản dịch của từ 夷险一致 trong tiếng Việt

夷险一致

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷险一致 (Tính từ)

yí xiǎn yí zhì
01

在顺境或逆境中都能保持品格不变节操始终如一平安安定引申为处事坦然操守不移)。

夷:平安。不论处于顺境或是逆境,节操均不变如一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷险一致

xiǎn

zhì

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
险不
险丑
险世
险临临
险丽
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép