Bản dịch của từ 夷险一节 trong tiếng Việt

夷险一节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷险一节 (Tính từ)

yí xiǎn yī jié
01

Bình hiểm một tiết; giữ vững nguyên tắc dù ở hoàn cảnh nào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷险一节

xiǎn

jié

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
险不
险丑
险世
险临临
险丽
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép