Bản dịch của từ 夸侈 trong tiếng Việt

夸侈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚkuathanh ngang

夸侈 (Tính từ)

kuā chǐ
01

Phung phí, xa hoa, lãng phí tiền của vào những thứ không cần thiết hoặc thể hiện sự hào nhoáng bên ngoài.

1.奢侈﹐浮华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phóng đại, khoa trương quá mức; kiểu nói quá lời, không thật sự đúng với thực tế

2.夸张;浮夸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸侈

kuā

chǐ

Các từ liên quan

夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
夸
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
Các biến thể:
䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
Hình thái radical:
⿱,大,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép