Bản dịch của từ 夸夫 trong tiếng Việt
夸夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuā | ㄎㄨㄚ | k | ua | thanh ngang |
夸夫 (Danh từ)
【kuā fū】
01
Người đàn ông tự cao, khoe khoang về bản thân hoặc gia cảnh, tương tự 'khoác lác' trong tiếng Việt.
犹夸士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸夫
kuā
夸
fū
夫
Các từ liên quan
夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
- Hình thái radical:
- ⿱,大,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咵
䯞
晇
姱
絓
恗
舿
誇
誇
㡁
骻
䋀
挎
䦚
跨
趶
胯
奂
奲
奫
奪
奟
大
㚛
奤
奎
奬
奩
㚒
纩
𠂥
㕦
寻
式
屿
阯
𠀚
㔻
尘
圲
朵
夸张
夸奖
浮夸
夸耀
夸大
夸赞
自夸
夸口
夸饰
夸克
