Bản dịch của từ 夸妍斗艳 trong tiếng Việt

夸妍斗艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚkuathanh ngang

夸妍斗艳 (Tính từ)

kuā yán dòu yàn
01

Khoe sắc đẹp và tranh giành sự nổi bật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸妍斗艳

kuā

yán

dòu

yàn

Các từ liên quan

夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
夸
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
Các biến thể:
䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
Hình thái radical:
⿱,大,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép