Bản dịch của từ 夸父逐日 trong tiếng Việt
夸父逐日

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuā | ㄎㄨㄚ | k | ua | thanh ngang |
夸父逐日 (Thành ngữ)
Khoa Phụ đuổi mặt trời; quyết tâm lớn; không liệu sức mình; làm việc không thực tế; sủa trăng (một câu chuyện thần thoại chép trong kinh Hải Sơn Trung Quốc. Chuyện kể rằng có một người tên là Khoa Phụ; vì đuổi theo mặt trời nên rất khát nước; anh ấy uống cạn nước sông Hoàng Hà; sông Vị Hà mà vẫn không hết khát bèn đến nơi khác để mà tìm nước; giữa đường bị chết khát. Cây gậy mà anh ấy để lại sau này biến thành một khu rừng gọi là Trịnh Lâm; về sau dùng cụm từ 'Khoa Phụ đuổi mặt trời' để ví với những người có quyết tâm lớn; hoặc hàm chỉ những người không biết liệu sức mình)
这是一个中国古代神话故事,讲述了夸父为了追逐太阳而不断奔跑,最终因口渴而死的故事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸父逐日
kuā
夸
fù
父
zhú
逐
rì
日
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
- Hình thái radical:
- ⿱,大,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
