Bản dịch của từ 夸玩 trong tiếng Việt

夸玩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚkuathanh ngang

夸玩 (Động từ)

kuā wán
01

Khen ngợi, tán thưởng; chiêm ngưỡng và ca tụng (thường là ngợi khen đồ vật, cảnh tượng hoặc người)

夸赞﹑玩赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸玩

kuā

wán

Các từ liên quan

夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
夸
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
Các biến thể:
䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
Hình thái radical:
⿱,大,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép