Bản dịch của từ 夸诳 trong tiếng Việt

夸诳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚkuathanh ngang

夸诳 (Động từ)

kuā kuáng
01

Khoe khoang, phóng đại lời nói để lừa dối; thổi phồng sự thật (=khoe khoang, nói quá sự thật nhằm đánh lừa người khác)

谓夸大其词以欺诳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸诳

kuā

kuáng

Các từ liên quan

夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
诳上
诳丐
诳世
诳乱
诳侮
夸
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
Các biến thể:
䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
Hình thái radical:
⿱,大,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép